Từ điển › 惹事惹事 nghĩa là gìrě shìgây chuyệnNghĩa rě shìgây chuyệnTiếng Anh: to cause troubleChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 惹事惹事生非rě shì shēng fēi biến thể của 惹是生非[re3 shi4 sheng1 fei1]