Từ điển › 惹人厌惹人厌惹人厭 nghĩa là gìrě rén yàngây khó chịuNghĩa rě rén yàngây khó chịuđáng ghétTiếng Anh: annoying; disgustingChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →厌yàn · Hán Việt: ướmto dislike, to detest; to reject; to satiate6 nét · Xem thứ tự nét →