Từ điển › 惹人注意惹人注意 nghĩa là gìrě rén zhù yìthu hút sự chú ýNghĩa rě rén zhù yìthu hút sự chú ýTiếng Anh: to attract attentionChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →