Từ điển › 惹人注目惹人注目 nghĩa là gìrě rén zhù mùthu hút sự chú ýNghĩa rě rén zhù mùthu hút sự chú ýđáng chú ýTiếng Anh: to attract attention; noticeableChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →