Từ điển › 惹恼惹恼惹惱 nghĩa là gìrě nǎoxúc phạmNghĩa rě nǎoxúc phạmTiếng Anh: to make sb angryChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →恼nǎo · Hán Việt: nãoangry, wrathful9 nét · Xem thứ tự nét →