Từ điển › 惹楼子惹楼子惹樓子 nghĩa là gìrě lóu zibiến thể của 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]Nghĩa rě lóu zibiến thể của 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]Tiếng Anh: variant of 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]Chữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →