Từ điển › 惹毛惹毛 nghĩa là gìrě máo(khẩu ngữ) chọc tứcNghĩa rě máo(khẩu ngữ) chọc tứclàm phiềnchọc giận ai đóTiếng Anh: (coll.) to irritate; to annoy; to piss sb offChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →