Từ điển › 惹祸惹祸惹禍 nghĩa là gìrě huògây rắc rốiNghĩa rě huògây rắc rốirước họa vào thânTiếng Anh: to stir up trouble; to invite disasterChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →祸huò · Hán Việt: hoạmisfortune, disaster, calamity11 nét · Xem thứ tự nét →