Từ điển › 惹起惹起 nghĩa là gìrě qǐkích động, xúi giụcNghĩa rě qǐkích động, xúi giụcgây rakhơi dậy (sự chú ý)Tiếng Anh: provoke, incite; stir up; arouse (attention)Chữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →