愁眉不展 nghĩa là gì
chóu méi bù zhǎnHán Việt: SẦU MI BẤT TRIỂN
nhíu mày lo lắng
Nghĩa
chóu méi bù zhǎnHán Việt: SẦU MI BẤT TRIỂN
- nhíu mày lo lắng
Tiếng Anh: with a worried frown
chóu méi bù zhǎnHán Việt: SẦU MI BẤT TRIỂN
nhíu mày lo lắng
Tiếng Anh: with a worried frown