Từ điển › 愁绪愁绪愁緒 nghĩa là gìchóu xùu sầuNghĩa chóu xùu sầuTiếng Anh: melancholyChữ thành phần愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →绪xùmental state; thread, clue11 nét · Xem thứ tự nét →