Từ điển › 愁肠愁肠愁腸 nghĩa là gìchóu chánglo lắngNghĩa chóu chánglo lắngphiền muộnTiếng Anh: anxiety; worriesChữ thành phần愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 愁肠愁肠百结chóu cháng bǎi jié trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng