Từ điển › 愁苦愁苦 nghĩa là gìchóu kǔHán Việt: SẦU KHỔlo âuNghĩa chóu kǔHán Việt: SẦU KHỔlo âuphiền muộnTiếng Anh: anxiety; distressChữ thành phần愁chóu · Hán Việt: sầuanxious, worried13 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →