Từ điển › 愈合愈合癒合 nghĩa là gìyù héHán Việt: RỦ HỢP(vết thương) lành lạiNghĩa yù héHSK 7Hán Việt: RỦ HỢP(vết thương) lành lạiTiếng Anh: (of a wound) to healChữ thành phần愈yù · Hán Việt: rủto recover, to heal; more and more13 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →