意义变化意義變化 nghĩa là gì
yì yì biàn huàHán Việt: Ý NGHĨA BIẾN HOÁ
thay đổi ý nghĩa
Nghĩa
yì yì biàn huàHán Việt: Ý NGHĨA BIẾN HOÁ
- thay đổi ý nghĩa
Tiếng Anh: change of meaning
Chữ thành phần
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →