意向 nghĩa là gì
yì xiàngHán Việt: Ý HƯỚNG
ý định
Nghĩa
yì xiàngHSK 7Hán Việt: Ý HƯỚNG
- ý định
- mục đích
- dự định
- khuynh hướng
- tính khí
Tiếng Anh: intention; purpose; intent; inclination; disposition
yì xiàngHán Việt: Ý HƯỚNG
ý định
Tiếng Anh: intention; purpose; intent; inclination; disposition