Từ điển › 意图意图意圖 nghĩa là gìyì túHán Việt: Ý ĐỒý địnhNghĩa yì túHSK 7Hán Việt: Ý ĐỒý địnhdự địnhdự tínhTiếng Anh: intent; intention; to intendChữ thành phần意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →