意思 nghĩa là gì
yì siHán Việt: Ý TƯ
ý tưởng
Nghĩa
yì siHSK 2Hán Việt: Ý TƯPhổ biến #988
- ý tưởng
- ý kiến
- nghĩa
- ước nguyện
- mong muốn
- hứng thú
- vui
- lòng biết ơn, tình cảm, v.v.
- LT:個|个[ge4]
- tặng như một biểu thị nhỏ
- làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v.
Tiếng Anh: idea; opinion; meaning; wish; desire; interest