意想不到 nghĩa là gì
yì xiǎng bù dàoHán Việt: Ý TƯỞNG BẤT ĐÁO
không ngờ
Nghĩa
yì xiǎng bù dàoHSK 6Hán Việt: Ý TƯỞNG BẤT ĐÁO
- không ngờ
- tưởng tượng trước đó không ra
Tiếng Anh: unexpected; previously unimagined
Chữ thành phần
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →