意见不合意見不合 nghĩa là gì
yì jiàn bù héHán Việt: Ý KIẾN BẤT HỢP
bất đồng ý kiến
Nghĩa
yì jiàn bù héHán Việt: Ý KIẾN BẤT HỢP
- bất đồng ý kiến
- bất đồng
Tiếng Anh: to disagree; dissent
Chữ thành phần
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →