Từ điển › 意见箱意见箱意見箱 nghĩa là gìyì jiàn xiāngHán Việt: Ý KIẾN RƯƠNGhộp ý kiếnNghĩa yì jiàn xiāngHán Việt: Ý KIẾN RƯƠNGhộp ý kiếnTiếng Anh: suggestion boxChữ thành phần意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →