Từ điển › 愚蠢愚蠢 nghĩa là gìyú chǔnHán Việt: NGU XUẨNngớ ngẩnNghĩa yú chǔnHSK 7Hán Việt: NGU XUẨNngớ ngẩnngu ngốcTiếng Anh: silly; stupidChữ thành phần愚yú · Hán Việt: ngustupid, foolish13 nét · Xem thứ tự nét →蠢chǔn · Hán Việt: xuẩnto wriggle; stupid, silly, fat21 nét · Xem thứ tự nét →