Từ điển › 感人感人 nghĩa là gìgǎn rénHán Việt: CẢM NHÂNcảm động; lay độngNghĩa gǎn rénHSK 6Hán Việt: CẢM NHÂNcảm động; lay độngTiếng Anh: touching; movingChữ thành phần感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →