感兴趣感興趣 nghĩa là gì
gǎn xìng qùHán Việt: CẢM HƯNG THÚ
cảm thấy hứng thú
Nghĩa
gǎn xìng qùHSK 4Hán Việt: CẢM HƯNG THÚ
- cảm thấy hứng thú
Tiếng Anh: to be interested (in sth)
gǎn xìng qùHán Việt: CẢM HƯNG THÚ
cảm thấy hứng thú
Tiếng Anh: to be interested (in sth)