感动感動 nghĩa là gì
gǎn dòngHán Việt: CẢM ĐỘNG
làm cảm động
Nghĩa
gǎn dòngHSK 2Hán Việt: CẢM ĐỘNGPhổ biến #2676
- làm cảm động
- chạm đến (cảm xúc của ai đó)
- cảm động
Tiếng Anh: to move (sb); to touch (sb emotionally); moving
gǎn dòngHán Việt: CẢM ĐỘNG
làm cảm động
Tiếng Anh: to move (sb); to touch (sb emotionally); moving