感受 nghĩa là gì
gǎn shòuHán Việt: CẢM THỤ
cảm nhận
Nghĩa
gǎn shòuHSK 3Hán Việt: CẢM THỤPhổ biến #1286
- cảm nhận
- nhận thức
- cảm thấy (qua giác quan)
- trải nghiệm
- một cảm giác
- một ấn tượng
- một trải nghiệm
Tiếng Anh: to sense; perception; to feel (through the senses); to experience; a feeling; an impression