感叹句感嘆句 nghĩa là gì
gǎn tàn jùHán Việt: CẢM HAN CÂU
câu cảm thán
Nghĩa
gǎn tàn jùHán Việt: CẢM HAN CÂU
- câu cảm thán
- cụm từ cảm thán
Tiếng Anh: exclamation; exclamatory phrase
gǎn tàn jùHán Việt: CẢM HAN CÂU
câu cảm thán
Tiếng Anh: exclamation; exclamatory phrase