Từ điển › 感叹语感叹语感嘆語 nghĩa là gìgǎn tàn yǔHán Việt: CẢM HAN NGỮcâu cảm thánNghĩa gǎn tàn yǔHán Việt: CẢM HAN NGỮcâu cảm thánlời cảm thánTiếng Anh: exclamation; expletiveChữ thành phần感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →叹tàn · Hán Việt: hanto sigh, to admire5 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →