感性 nghĩa là gì
gǎn xìngHán Việt: CẢM TÍNH
nhận thức
Nghĩa
gǎn xìngHSK 7Hán Việt: CẢM TÍNH
- nhận thức
- thuộc về nhận thức
- tính nhạy cảm
- nhạy cảm
- cảm xúc
- tình cảm
Tiếng Anh: perception; perceptual; sensibility; sensitive; emotional; sentimental
gǎn xìngHán Việt: CẢM TÍNH
nhận thức
Tiếng Anh: perception; perceptual; sensibility; sensitive; emotional; sentimental