感染人数感染人數 nghĩa là gì
gǎn rǎn rén shùHán Việt: CẢM NHUỘM NHÂN SỐ
số người bị nhiễm
Nghĩa
gǎn rǎn rén shùHán Việt: CẢM NHUỘM NHÂN SỐ
- số người bị nhiễm
Tiếng Anh: number of infected persons
Chữ thành phần
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →