感染性腹泻感染性腹瀉 nghĩa là gì
gǎn rǎn xìng fù xièHán Việt: CẢM NHUỘM TÍNH PHỤC TẢ
tiêu chảy nhiễm khuẩn
Nghĩa
gǎn rǎn xìng fù xièHán Việt: CẢM NHUỘM TÍNH PHỤC TẢ
- tiêu chảy nhiễm khuẩn
Tiếng Anh: infective diarrhea
Chữ thành phần
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 泻xiè · Hán Việt: tảto leak; diarrhea8 nét · Xem thứ tự nét →