感染率 nghĩa là gì
gǎn rǎn lǜ
tỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)
Nghĩa
gǎn rǎn lǜ
- tỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)
Tiếng Anh: rate of infection (usu. of a disease)
gǎn rǎn lǜ
tỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)
Tiếng Anh: rate of infection (usu. of a disease)