Từ điển › 感染者感染者 nghĩa là gìgǎn rǎn zhěngười bị nhiễmNghĩa gǎn rǎn zhěngười bị nhiễmTiếng Anh: infected personChữ thành phần感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →