感激不尽感激不盡 nghĩa là gì
gǎn jī bù jìnHán Việt: CẢM KHÍCH BẤT TẬN
không thể cảm ơn ai cho đủ (thành ngữ)
Nghĩa
gǎn jī bù jìnHán Việt: CẢM KHÍCH BẤT TẬN
- không thể cảm ơn ai cho đủ (thành ngữ)
Tiếng Anh: can't thank sb enough (idiom)
Chữ thành phần
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →