感觉器官感覺器官 nghĩa là gì
gǎn jué qì guānHán Việt: CẢM GIÁC KHÍ QUAN
các cơ quan cảm giác
Nghĩa
gǎn jué qì guānHán Việt: CẢM GIÁC KHÍ QUAN
- các cơ quan cảm giác
- năm giác quan
Tiếng Anh: sense organs; the five senses
Chữ thành phần
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →