感谢感謝 nghĩa là gì
gǎn xièHán Việt: CẢM TẠ
(bày tỏ) cảm ơn
Nghĩa
gǎn xièHSK 2Hán Việt: CẢM TẠPhổ biến #749
- (bày tỏ) cảm ơn
- lòng biết ơn
- biết ơn
- cảm ơn
- xin cảm ơn
Tiếng Anh: to thank; to be grateful
gǎn xièHán Việt: CẢM TẠ
(bày tỏ) cảm ơn
Tiếng Anh: to thank; to be grateful