Từ điển › 愣劲儿愣劲儿愣勁兒 nghĩa là gìlèng jìn rmãnh liệtNghĩa lèng jìn rmãnh liệtnhiệt huyếtsức sốngTiếng Anh: dash; pep; vigorChữ thành phần愣lèngdazed, stupefied12 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →