Từ điển › 愣头儿青愣头儿青愣頭兒青 nghĩa là gìlèng tóu r qīngngười nóng nảyNghĩa lèng tóu r qīngngười nóng nảycá nhân hấp tấpChữ thành phần愣lèngdazed, stupefied12 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →