Từ điển › 愣神儿愣神儿愣神兒 nghĩa là gìlèng shén rngây raNghĩa lèng shén rngây rađờ đẫnTiếng Anh: to stare blankly; to be in a dazeChữ thành phần愣lèngdazed, stupefied12 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →