Từ điển › 愤怒愤怒憤怒 nghĩa là gìfèn nùHán Việt: PHẪN NỘtức giậnNghĩa fèn nùHSK 6Hán Việt: PHẪN NỘPhổ biến #3127tức giậnphẫn nộcăm phẫnphẫn uấtTiếng Anh: angry; indignant; wrath; ireChữ thành phần愤fèn · Hán Việt: phẫnanger, indignation; to hate, to resent12 nét · Xem thứ tự nét →怒nù · Hán Việt: nộanger, passion, rage9 nét · Xem thứ tự nét →