愿意願意 nghĩa là gì
yuàn yìHán Việt: NGUYỆN Ý
muốn
Nghĩa
yuàn yìHSK 2Hán Việt: NGUYỆN ÝPhổ biến #738
- muốn
- nguyện
- sẵn sàng
- tự nguyện (làm gì đó)
Tiếng Anh: to wish; to want; ready; willing (to do sth)
yuàn yìHán Việt: NGUYỆN Ý
muốn
Tiếng Anh: to wish; to want; ready; willing (to do sth)