Từ điển › 愿望愿望願望 nghĩa là gìyuàn wàngHán Việt: NGUYỆN VỌNGkhát vọngNghĩa yuàn wàngHSK 3Hán Việt: NGUYỆN VỌNGPhổ biến #2889khát vọngước muốnTiếng Anh: desire; wishChữ thành phần愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →