愿闻其详願聞其詳 nghĩa là gì
yuàn wén qí xiáng
Tôi muốn nghe chi tiết
Nghĩa
yuàn wén qí xiáng
- Tôi muốn nghe chi tiết
Tiếng Anh: I'd like to hear the details
Chữ thành phần
- 愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →
- 闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 详xiáng · Hán Việt: tườngcomplete, detailed, thorough8 nét · Xem thứ tự nét →