慈善家 nghĩa là gì
cí shàn jiāHán Việt: TỪ THIỆN GIA
nhà từ thiện
Nghĩa
cí shàn jiāHán Việt: TỪ THIỆN GIA
- nhà từ thiện
- người nhân đạo
- nhà tài trợ từ thiện
Tiếng Anh: philanthropist; humanitarian; charity donor
cí shàn jiāHán Việt: TỪ THIỆN GIA
nhà từ thiện
Tiếng Anh: philanthropist; humanitarian; charity donor