慈善组织慈善組織 nghĩa là gì
cí shàn zǔ zhīHán Việt: TỪ THIỆN TỔ CHỨC
tổ chức từ thiện
Nghĩa
cí shàn zǔ zhīHán Việt: TỪ THIỆN TỔ CHỨC
- tổ chức từ thiện
Tiếng Anh: charity organization
Chữ thành phần
- 慈cí · Hán Việt: từgentle, humane, kind, merciful13 nét · Xem thứ tự nét →
- 善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →