Từ điển › 慌张慌张慌張 nghĩa là gìhuāng zhāngHán Việt: HOẢNG TRƯƠNGbối rốiNghĩa huāng zhāngHSK 7Hán Việt: HOẢNG TRƯƠNGbối rốikích độngTiếng Anh: flustered; agitatedChữ thành phần慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →