Từ điển › 慌忙慌忙 nghĩa là gìhuāng mángHán Việt: HOẢNG MANGrất vội vàngNghĩa huāng mángHSK 5Hán Việt: HOẢNG MANGrất vội vànghấp tấpTiếng Anh: in a great rush; in a flurryChữ thành phần慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →