慌成一团慌成一團 nghĩa là gì
huāng chéng yī tuánHán Việt: HOẢNG THÀNH NHẤT ĐOÀN
(một nhóm người) chạy tán loạn
Nghĩa
huāng chéng yī tuánHán Việt: HOẢNG THÀNH NHẤT ĐOÀN
- (một nhóm người) chạy tán loạn
Tiếng Anh: (of a group of people) to run about helplessly
Chữ thành phần
- 慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →