Từ điển › 慌神慌神 nghĩa là gìhuāng shénHán Việt: HOẢNG THẦNbị kích độngNghĩa huāng shénHán Việt: HOẢNG THẦNbị kích độnghoảng hốtTiếng Anh: to get agitated; to panicChữ thành phần慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →