Từ điển › 慎重慎重 nghĩa là gìshèn zhòngHán Việt: THẬN TRỌNGthận trọngNghĩa shèn zhòngHSK 7Hán Việt: THẬN TRỌNGthận trọngcẩn thậnkỹ lưỡngTiếng Anh: cautious; careful; prudentChữ thành phần慎shèn · Hán Việt: thậncautious, prudent13 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 慎重慎重其事shèn zhòng qí shì đối xử với sự việc một cách cân nhắc (thành ngữ)